tiền phôi

tiền phôi

Một tiền phôi đang phát triển trong phòng thí nghiệm sinh học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn đầu của phôi thai: "tiền phôi" chỉ giai đoạn phát triển ban đầu của một sinh vật, trước khi hình thành phôi thai hoàn chỉnh. Trong sinh học giải phẫu, thuật ngữ này mô tả trạng thái từ khi thụ tinh đến khi phôi bắt đầu cấu trúc rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Giai đoạn trước khi hình thành phôi hoàn chỉnh nền tảng cho sự phát triển sau này.)
  • (Họ tập trung vào quá trình tế bào phân chiathời điểm đầu tiên sau thụ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiền phôi thai": giai đoạn trước khi phôi thai được hình thành đầy đủ, thường dùng trong y học sinh học phân tử.

    • Nghiên cứu về tiền phôi thai giúp hiểu hơn về di truyền học. (Phân tích giai đoạn sớm nhất của sự sống mang lại kiến thức về gen.)
  • "tế bào tiền phôi": các tế bào xuất hiện trong giai đoạn tiền phôi, khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.

    • Tế bào tiền phôi tiềm năng phát triển thành mọi trong cơ thể. (Chúng nguồn gốc của sự đa dạng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Phôi (danh từ): sinh vậtgiai đoạn phát triển sớm, sau giai đoạn tiền phôi.

    • Phôi thai phát triển từ tiền phôi sau vài tuần. (Phôi kết quả của quá trình tiến hóa từ tiền phôi.)
  • Hậu phôi (danh từ): giai đoạn sau khi phôi hình thành, trước khi sinh ra.

    • Giai đoạn hậu phôi nhiều biến đổi cấu trúc. (Đây thời kỳ phát triển mạnh mẽ sau tiền phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Phôi sơ khai: giai đoạn đầu tiên của sự phát triển phôi.
  • Phôi non: phôitrạng thái chưa hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tiền phôi".